menu_book
見出し語検索結果 "quây quần" (1件)
日本語
動集まる
Gia đình tôi thường quây quần bên mâm cơm.
家族はよく食卓に集まる。
swap_horiz
類語検索結果 "quây quần" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quây quần" (1件)
Gia đình tôi thường quây quần bên mâm cơm.
家族はよく食卓に集まる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)